Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tin đồn" (1)

tin đồn
Tiếng Anh Danh từrumor
Từ vựng của tôi
Sau hơn một tuần xuất hiện tin đồn, Nvidia xác nhận thỏa thuận mua lại.
After more than a week of rumors, Nvidia confirmed the acquisition agreement.

swap_horiz Từ liên quan "tin đồn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tin đồn" (2)

Tin đồn lan truyền nhanh.
The rumor spreads quickly.
Sau hơn một tuần xuất hiện tin đồn, Nvidia xác nhận thỏa thuận mua lại.
After more than a week of rumors, Nvidia confirmed the acquisition agreement.